1/ Bộ gồm 1 que nong + đường hầm
Cấu trúc mã sản phẩm: EP[A][B]
| Thành phần | Giải thích | ||||||||||
| EP | Nhóm sản phẩm PCNL | ||||||||||
| A | Loại combo
8: Chỉ gồm 01 que nong + 01 peel-away sheath 1 kênh 9: Chỉ gồm 01 que nong + 01 peel-away sheath có cổng chữ Y (2 kênh) |
||||||||||
| B | Kích thước que nong và shealth
|
Ví dụ: Mã EP818: bộ gồm 01 que nong và 01 peel-away sheath 1 kênh cỡ 18Fr.
2/ Bộ gồm nhiều que nong + đường hầm
Cấu trúc mã sản phẩm: EP[A][B]
| Thành phần | Giải thích |
| EP | Nhóm sản phẩm PCNL |
| A | Loại combo
1: Chỉ gồm bộ que nong 2: Bộ que nong + Peel-away sheath 1 kênh 3: Bộ que nong + Peel-away sheath có cổng chữ Y (2 kênh) 6: Bộ que nong + Amplatz sheath |
| B | – Dải que nong lớn nhất (áp dụng cho loại combo 1, 2, 3, 6)
14: Bộ gồm các cỡ 08, 10, 12, 14Fr 16: Bộ gồm các cỡ 08, 10, 12, 14, 16Fr 18: Bộ gồm các cỡ 08, 10, 12, 14, 16, 18Fr 24: Bộ gồm các cỡ 08, 10, 12, 14, 16, 18, 20, 22, 24Fr |
Ví dụ: Mã: EP218: Bộ gồm: 6 que nong từ 8Fr đến 18Fr và 01 sheath peel-away loại 1 kênh.
3/ Bộ đầy đủ que nong + đường hầm + phụ kiện
Cấu trúc mã sản phẩm: EP[A][B]-[CDEF].
| Thành phần | Giải thích |
| EP | Nhóm sản phẩm PCNL |
| A | Loại combo
4: Bộ que nong + Peel-away sheath 1 kênh + phụ kiện 5: Bộ que nong + Peel-away sheath có cổng chữ Y (2 kênh) + phụ kiện 7: Bộ que nong + Amplatz sheath + phụ kiện |
| B | Dải que nong lớn nhất
14: Bộ gồm các cỡ 08, 10, 12, 14Fr 16: Bộ gồm các cỡ 08, 10, 12, 14, 16Fr 18: Bộ gồm các cỡ 08, 10, 12, 14, 16, 18Fr 24: Bộ gồm các cỡ 08, 10, 12, 14, 16, 18, 20, 22, 24Fr |
| CDEF | Phụ kiện đi kèm: Thứ tự mặc định: C (Kim chọc dò) – D (Dây dẫn đường) – E (Lưỡi dao) – F (Ống dẫn lưu)
Kim chọc dò 0: Không bao gồm 1: 14G, 20cm 2: 16G, 20cm 3: 18G, 20cm 4: 20G, 20cm 5: 22G, 20cm 6: gồm 2 kim, 18G và 22G Dây dẫn đường 0: Không bao gồm dây dẫn đường 1: J-tip, 0.032″, không phủ PTFE 2: J-tip, 0.032″, phủ PTFE 3: J-tip, 0.035″, không phủ PTFE 4: J-tip, 0.035″, phủ PTFE Lưỡi dao 0: Không kèm lưỡi dao 1: Kèm lưỡi dao số 11 Ống dẫn lưu 0: Không kèm ống dẫn lưu 1: Kèm ống dẫn lưu Pigtail 08Fr 2: Kèm ống dẫn lưu Pigtail 10Fr 3: Kèm ống dẫn lưu Pigtail 12Fr 4: Kèm ống dẫn lưu Pigtail 14Fr |


Reviews
There are no reviews yet.